get one's end away

/gɪt wənz ɛnd əˈweɪ/
Động từ
  1. (từ lóng, ngày tháng) Để quan hệ tình dục.
    (slang, dated) To have sex.
🎬 Nghe “get one's end away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish